#128
Happiness
恩
Hán Việt
Ân
Giản thể
恩
Giải nghĩa tiếng Việt
Lòng tốt, ơn huệ.
English (Word / Definition)
Grace / Favor
Kindness received or given.
Ghi chú / Từ ghép
Ân đức, báo ân