| #1 |
Phú |
富 |
富 |
Giàu có, dồi dào về tiền bạc và tài sản. |
Wealth |
|
| #2 |
Quý |
貴 |
贵 |
Sang trọng, cao quý hoặc có giá trị cao. |
Wealth |
|
| #3 |
Phúc |
福 |
福 |
May mắn, hạnh phúc và những điều tốt lành. |
Happiness |
|
| #4 |
Thành |
成 |
成 |
Hoàn thành, đạt được kết quả mong đợi. |
Success |
|
| #5 |
Công |
功 |
功 |
Công lao, kết quả của nỗ lực làm việc. |
Success |
|
| #6 |
Tài |
財 |
财 |
Tiền tài, của cải vật chất. |
Wealth |
|
| #7 |
Lộc |
祿 |
禄 |
Bổng lộc, sự thịnh vượng, may mắn về tài chính. |
Wealth |
|
| #8 |
Thọ |
壽 |
寿 |
Sống lâu, sự trường thọ. |
Happiness |
|
| #9 |
Hạnh |
幸 |
幸 |
Sự may mắn, phúc hạnh. |
Happiness |
|
| #10 |
Vận |
運 |
运 |
Vận mệnh, thời thế, sự may mắn. |
Success |
|
| #11 |
Cát |
吉 |
吉 |
Tốt lành, điềm may. |
Happiness |
|
| #12 |
Tường |
祥 |
祥 |
Điềm lành, sự tốt đẹp. |
Happiness |
|
| #13 |
Phát |
發 |
发 |
Phát triển, nảy nở, giàu lên nhanh chóng. |
Wealth |
|
| #14 |
Đạt |
達 |
达 |
Đạt được mục tiêu, thông suốt. |
Success |
|
| #15 |
Vượng |
旺 |
旺 |
Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ. |
Wealth |
|
| #16 |
Thịnh |
盛 |
盛 |
To lớn, rực rỡ, thịnh hành. |
Success |
|
| #17 |
Hưng |
興 |
兴 |
Trỗi dậy, hưng khởi, phát triển. |
Success |
|
| #18 |
Lợi |
利 |
利 |
Lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi. |
Wealth |
|
| #19 |
Danh |
名 |
名 |
Danh tiếng, tên tuổi. |
Success |
|
| #20 |
Vị |
位 |
位 |
Vị trí, chức vụ, địa vị. |
Success |
|
| #21 |
An |
安 |
安 |
Bình an, yên ổn. |
Happiness |
|
| #22 |
Khang |
康 |
康 |
Khỏe mạnh, yên vui. |
Happiness |
|
| #23 |
Lạc |
樂 |
乐 |
Vui vẻ, hưởng lạc. |
Happiness |
|
| #24 |
Hỷ |
喜 |
喜 |
Vui mừng, chuyện vui. |
Happiness |
|
| #25 |
Tiến |
進 |
进 |
Tiến lên, phát triển hơn. |
Success |
|
| #26 |
Thăng |
升 |
升 |
Lên cao, thăng chức. |
Success |
|
| #27 |
Bảo |
寶 |
宝 |
Vật báu, quý giá. |
Wealth |
|
| #28 |
Kim |
金 |
金 |
Vàng, tiền bạc. |
Wealth |
|
| #29 |
Ngân |
銀 |
银 |
Bạc, tiền tệ. |
Wealth |
|
| #30 |
Đức |
德 |
德 |
Đạo đức, nhân đức (gốc rễ của phúc). |
Happiness |
|
| #31 |
Trí |
智 |
智 |
Trí tuệ, sự thông thái. |
Success |
|
| #32 |
Thắng |
勝 |
胜 |
Chiến thắng, vượt trội. |
Success |
|
| #33 |
Vinh |
榮 |
荣 |
Vẻ vang, vinh hiển. |
Success |
|
| #34 |
Diệu |
耀 |
耀 |
Sáng chói, rực rỡ. |
Success |
|
| #35 |
Hào |
豪 |
豪 |
Hào phóng, anh hùng, giàu mạnh. |
Wealth |
|
| #36 |
Hoa |
華 |
华 |
Rực rỡ, sang trọng. |
Wealth |
|
| #37 |
Xương |
昌 |
昌 |
Thịnh vượng, hưng thịnh. |
Success |
|
| #38 |
Long |
隆 |
隆 |
Thịnh vượng, to lớn. |
Success |
|
| #39 |
Thuận |
順 |
顺 |
Thuận lợi, trôi chảy. |
Happiness |
|
| #40 |
Hòa |
和 |
和 |
Hòa hợp, yên bình. |
Happiness |
|
| #41 |
Thái |
泰 |
泰 |
Yên ổn, hanh thông. |
Happiness |
|
| #42 |
Mậu |
茂 |
茂 |
Tốt tươi, thịnh vượng. |
Success |
|
| #43 |
Doanh |
盈 |
盈 |
Đầy đủ, thặng dư. |
Wealth |
|
| #44 |
Phong |
豐 |
丰 |
Dồi dào, thịnh soạn. |
Wealth |
|
| #45 |
Dụ |
裕 |
裕 |
Dư dật, giàu có. |
Wealth |
|
| #49 |
Thụy |
瑞 |
瑞 |
Điềm lành, sự tốt đẹp. |
Happiness |
|
| #50 |
Khánh |
慶 |
庆 |
Vui mừng, chúc mừng. |
Happiness |
|
| #51 |
Vạn |
萬 |
万 |
Số mười nghìn, biểu thị sự vô số, tất cả mọi thứ. |
Success |
|
| #52 |
Như |
如 |
如 |
Theo như ý muốn, giống như. |
Happiness |
|
| #53 |
Ý |
意 |
意 |
Ý muốn, tâm ý, tâm nguyện. |
Success |
|
| #54 |
Tôn |
尊 |
尊 |
Sự tôn trọng, cao quý, địa vị đứng đầu. |
Success |
|
| #57 |
Tài |
才 |
才 |
Tài năng, năng lực bẩm sinh. |
Success |
|
| #58 |
Nguyên |
源 |
源 |
Nguồn gốc, nguồn tài lộc. |
Wealth |
|
| #59 |
Uẩn |
滾 |
滚 |
Cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng. |
Wealth |
|
| #60 |
Quảng |
廣 |
广 |
Rộng lớn, bao la. |
Success |
|
| #62 |
Chiêu |
招 |
招 |
Mời gọi, thu hút sự may mắn. |
Wealth |
|
| #63 |
Tụ |
聚 |
聚 |
Tụ họp, tích tụ của cải. |
Wealth |
|
| #65 |
Thị |
市 |
市 |
Chợ, nơi giao thương sầm uất. |
Wealth |
|
| #67 |
Thông |
通 |
通 |
Thông suốt, không bị ngăn trở. |
Success |
|
| #69 |
Hằng |
恆 |
恒 |
Sự bền bỉ, vĩnh hằng. |
Success |
|
| #70 |
Cửu |
久 |
久 |
Lâu dài, bền vững theo thời gian. |
Happiness |
|
| #71 |
Toàn |
全 |
全 |
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn mỹ. |
Happiness |
|
| #72 |
Mỹ |
美 |
美 |
Đẹp đẽ, tốt lành, hoàn hảo. |
Happiness |
|
| #74 |
Lực |
力 |
力 |
Sức mạnh, năng lực hành động. |
Success |
|
| #75 |
Quán |
冠 |
冠 |
Đứng đầu, nhà vô địch, cái mũ. |
Success |
|
| #81 |
Bình |
平 |
平 |
Bằng phẳng, yên ổn, công bằng. |
Happiness |
|
| #83 |
Ninh |
寧 |
宁 |
Yên lặng, ổn định. |
Happiness |
|
| #85 |
Kiện |
健 |
健 |
Mạnh khỏe, tráng kiện. |
Happiness |
|
| #87 |
Mục |
睦 |
睦 |
Hòa thuận, thân thiết. |
Happiness |
|
| #88 |
Nghi |
宜 |
宜 |
Thích hợp, nên làm. |
Happiness |
|
| #89 |
Hỉ |
禧 |
禧 |
Hạnh phúc, điềm vui. |
Happiness |
|
| #91 |
Dư |
餘 |
余 |
Dư thừa, thặng dư. |
Wealth |
|
| #92 |
Túc |
足 |
足 |
Đầy đủ, thỏa mãn. |
Happiness |
|
| #94 |
Mãn |
滿 |
满 |
Đầy đủ, hài lòng, trọn vẹn. |
Happiness |
|
| #95 |
Viên |
圓 |
圆 |
Tròn trịa, trọn vẹn. |
Happiness |
|
| #96 |
Nhuận |
潤 |
润 |
Tươi nhuận, có lợi nhuận. |
Wealth |
|
| #97 |
Trạch |
澤 |
泽 |
Ân đức, sự tươi sáng. |
Happiness |
|
| #98 |
Xuân |
春 |
春 |
Mùa xuân, sự tươi trẻ. |
Happiness |
|
| #99 |
Sinh |
生 |
生 |
Sống, nảy nở, tạo ra. |
Success |
|
| #101 |
Chí |
志 |
志 |
Ý chí, quyết tâm theo đuổi mục tiêu lớn. |
Success |
|
| #102 |
Khí |
氣 |
气 |
Năng lượng sống, khí chất của con người. |
Success |
|
| #103 |
Dũng |
勇 |
勇 |
Sự dũng cảm, không sợ hãi gian khó. |
Success |
|
| #104 |
Nghị |
毅 |
毅 |
Sự kiên nghị, quyết đoán. |
Success |
|
| #105 |
Cần |
勤 |
勤 |
Sự chăm chỉ, siêng năng. |
Success |
|
| #106 |
Kiệm |
儉 |
俭 |
Tiết kiệm, không lãng phí (gốc của giàu có). |
Wealth |
|
| #107 |
Tích |
積 |
积 |
Tích lũy, gom góp lại. |
Wealth |
|
| #108 |
Hậu |
厚 |
厚 |
Dày dặn, sâu sắc, hậu hĩnh. |
Happiness |
|
| #109 |
Ổn |
穩 |
稳 |
Vững chắc, yên ổn. |
Success |
|
| #110 |
Trọng |
重 |
重 |
Coi trọng, sự quan trọng, uy tín. |
Success |
|
| #111 |
Tín |
信 |
信 |
Lòng tin, chữ tín trong kinh doanh. |
Success |
|
| #112 |
Thành |
誠 |
诚 |
Sự chân thành, thật lòng. |
Happiness |
|
| #113 |
Thực |
實 |
实 |
Thực tế, vững chắc, có thật. |
Success |
|
| #114 |
Nghiệp |
業 |
业 |
Sự nghiệp, công việc chuyên môn. |
Success |
|
| #115 |
Cơ |
基 |
基 |
Nền tảng, cơ sở vững chắc. |
Wealth |
|
| #116 |
Đồ |
圖 |
图 |
Mưu đồ, bản đồ, kế hoạch lớn. |
Success |
|
| #117 |
Triển |
展 |
展 |
Mở rộng, phát triển tài năng. |
Success |
|
| #118 |
Vọng |
望 |
望 |
Hy vọng, mong đợi điều tốt lành. |
Happiness |
|
| #119 |
Hùng |
雄 |
雄 |
Mạnh mẽ, khí thế hào hùng. |
Success |
|
| #120 |
Kiệt |
傑 |
杰 |
Người tài giỏi vượt trội. |
Success |
|
| #121 |
Lãnh |
領 |
领 |
Dẫn dắt, đứng đầu. |
Success |
|
| #122 |
Đạo |
導 |
导 |
Chỉ dẫn, điều hướng. |
Success |
|
| #123 |
Sáng |
創 |
创 |
Sáng tạo, khởi đầu mới. |
Success |
|
| #124 |
Tân |
新 |
新 |
Cái mới, sự đổi mới. |
Success |
|
| #125 |
Doanh |
贏 |
赢 |
Thắng lợi, có lãi. |
Wealth |
|
| #126 |
Hoạch |
獲 |
获 |
Đạt được, thu hoạch được. |
Success |
|
| #127 |
Thưởng |
賞 |
赏 |
Ban thưởng, thưởng thức cái đẹp. |
Happiness |
|
| #128 |
Ân |
恩 |
恩 |
Lòng tốt, ơn huệ. |
Happiness |
|
| #132 |
Thu |
收 |
收 |
Thu nhận, thu hoạch. |
Wealth |
|
| #133 |
Tàng |
藏 |
藏 |
Cất giữ, kho tàng. |
Wealth |
|
| #134 |
Khố |
庫 |
库 |
Nhà kho, ngân quỹ. |
Wealth |
|
| #135 |
Trân |
珍 |
珍 |
Quý giá, coi trọng. |
Wealth |
|
| #136 |
Châu |
珠 |
珠 |
Ngọc trai, vật quý tròn trịa. |
Wealth |
|
| #137 |
Ngọc |
玉 |
玉 |
Đá quý, biểu tượng của sự thuần khiết. |
Wealth |
|
| #138 |
Huy |
輝 |
辉 |
Ánh sáng rực rỡ, huy hoàng. |
Success |
|
| #139 |
Hoàng |
煌 |
煌 |
Sáng sủa, rực rỡ. |
Success |
|
| #140 |
Quang |
光 |
光 |
Ánh sáng, vẻ vang. |
Success |
|
| #141 |
Minh |
明 |
明 |
Sáng suốt, minh bạch. |
Success |
|
| #142 |
Chính |
正 |
正 |
Ngay thẳng, đúng đắn. |
Success |
|
| #143 |
Trực |
直 |
直 |
Thẳng thắn, trực tính. |
Success |
|
| #144 |
Cương |
剛 |
刚 |
Cứng rắn, cương nghị. |
Success |
|
| #145 |
Nhu |
柔 |
柔 |
Mềm mỏng, uyển chuyển. |
Happiness |
|
| #147 |
Nhân |
仁 |
仁 |
Lòng nhân ái, lòng người. |
Happiness |
|
| #148 |
Nghĩa |
義 |
义 |
Lẽ phải, đạo nghĩa. |
Success |
|
| #149 |
Lễ |
禮 |
礼 |
Lễ nghi, phép tắc, quà tặng. |
Happiness |
|
| #152 |
Cố |
固 |
固 |
Bền vững, chắc chắn, kiên cố. |
Success |
|
| #154 |
Vĩnh |
永 |
永 |
Mãi mãi, không bao giờ chấm dứt. |
Happiness |
|
| #155 |
Viễn |
遠 |
远 |
Xa xôi, tầm nhìn xa rộng. |
Success |
|
| #158 |
Thác |
拓 |
拓 |
Mở mang, khai phá vùng đất mới. |
Success |
|
| #160 |
Hoành |
宏 |
宏 |
To lớn, bao la, hùng vĩ. |
Success |
|
| #161 |
Vĩ |
偉 |
伟 |
Lớn lao, phi thường. |
Success |
|
| #162 |
Đại |
大 |
大 |
To lớn, đứng đầu. |
Success |
|
| #165 |
Đằng |
騰 |
腾 |
Bay lên, nhảy vọt, thăng tiến nhanh. |
Success |
|
| #166 |
Phi |
飛 |
飞 |
Bay cao, vượt xa giới hạn. |
Success |
|
| #171 |
Hanh |
亨 |
亨 |
Sự thông suốt, phát đạt (trong kinh dịch). |
Success |
|
| #172 |
Trinh |
貞 |
贞 |
Sự bền bỉ, trung chính không đổi. |
Success |
|
| #173 |
Nguyên |
元 |
元 |
Đứng đầu, căn bản, khởi đầu vĩ đại. |
Success |
|
| #177 |
Hạ |
賀 |
贺 |
Chúc mừng thành tựu bằng quà tặng. |
Success |
|
| #180 |
Du |
愉 |
愉 |
Vui vẻ, thoải mái trong lòng. |
Happiness |
|
| #181 |
Duyệt |
悅 |
悦 |
Lòng cảm thấy hài lòng, đẹp lòng. |
Happiness |
|
| #182 |
Hân |
欣 |
欣 |
Vui mừng, hớn hở. |
Happiness |
|
| #183 |
Hoan |
歡 |
欢 |
Tiếng cười vui vẻ, sự náo nhiệt. |
Happiness |
|
| #184 |
Sướng |
暢 |
畅 |
Sự thông suốt, sướng thỏa. |
Happiness |
|
| #185 |
Sảng |
爽 |
爽 |
Khoái chí, minh bạch, sảng khoái. |
Happiness |
|
| #190 |
Cẩm |
錦 |
锦 |
Gấm vóc, tượng trưng cho tiền đồ rực rỡ. |
Wealth |
|
| #191 |
Tú |
繡 |
绣 |
Thêu thùa, sự tinh xảo. |
Success |
|
| #195 |
Đường |
堂 |
堂 |
Ngôi nhà lớn, sự đường hoàng. |
Wealth |
|
| #196 |
Dật |
溢 |
溢 |
Tràn đầy, dư thừa tài lộc. |
Wealth |
|
| #199 |
Súc |
蓄 |
蓄 |
Tích trữ, dành dụm. |
Wealth |
|
| #200 |
Bị |
備 |
备 |
Sẵn sàng, đầy đủ điều kiện. |
Success |
|
| #201 |
Sách |
策 |
策 |
Kế sách, chiến lược để đạt được mục tiêu. |
Success |
|
| #202 |
Lược |
略 |
略 |
Mưu lược, tóm lược phương hướng. |
Success |
|
| #203 |
Mưu |
謀 |
谋 |
Sự mưu tính, suy tính thấu đáo. |
Success |
|
| #205 |
Mẫn |
敏 |
敏 |
Sự nhanh nhẹn, sáng suốt. |
Success |
|
| #206 |
Tiệp |
捷 |
捷 |
Thắng lợi nhanh chóng, nhạy bén. |
Success |
|
| #207 |
Duệ |
銳 |
锐 |
Sự sắc sảo, tinh nhuệ. |
Success |
|
| #208 |
Dĩnh |
穎 |
颖 |
Thông minh vượt trội, tài năng lộ rõ. |
Success |
|
| #210 |
Hoang |
荒 |
荒 |
Sự bao la, nơi khởi đầu cho khai phá. |
Success |
|
| #212 |
Tư |
資 |
资 |
Tiền vốn, của cải, tư bản. |
Wealth |
|
| #213 |
Bản |
本 |
本 |
Cái gốc, vốn liếng ban đầu. |
Wealth |
|
| #217 |
Ích |
益 |
益 |
Lợi ích, sự thêm vào tốt đẹp. |
Wealth |
|
| #218 |
Tăng |
增 |
增 |
Sự gia tăng, phát triển thêm. |
Wealth |
|
| #219 |
Trưởng |
長 |
长 |
Lớn mạnh, trưởng thành. |
Success |
|
| #220 |
Ưu |
優 |
优 |
Sự tốt đẹp, vượt trội. |
Success |
|
| #221 |
Thế |
勢 |
势 |
Thế trận, sức mạnh từ vị thế. |
Success |
|
| #222 |
Quyền |
權 |
权 |
Quyền hạn, sức mạnh điều khiển. |
Success |
|
| #223 |
Uy |
威 |
威 |
Sự tôn nghiêm, sức mạnh tinh thần. |
Success |
|
| #239 |
Hài |
諧 |
谐 |
Sự nhịp nhàng, hài hòa. |
Happiness |
|
| #241 |
Thiện |
善 |
善 |
Sự tốt lành, thiện tâm. |
Happiness |
|
| #246 |
Long |
龍 |
龙 |
Rồng, biểu tượng của sự uy quyền. |
Success |
|
| #247 |
Phượng |
鳳 |
凤 |
Phượng hoàng, sự cao quý diễm lệ. |
Happiness |
|
| #248 |
Kỳ |
麒 |
麒 |
Kỳ lân, linh vật mang lại thái bình. |
Happiness |
|
| #249 |
Lân |
麟 |
麟 |
Sự hiếm có và may mắn tột độ. |
Happiness |
|
| #250 |
Đỉnh |
鼎 |
鼎 |
Cái đỉnh, sự vững chãi và quyền uy cao nhất. |
Success |
|
| #252 |
Chuyển |
轉 |
转 |
Sự xoay chuyển, biến đổi tình thế. |
Success |
|
| #253 |
Lưu |
流 |
流 |
Sự trôi chảy, lưu thông của tiền tệ. |
Wealth |
|
| #255 |
Hối |
匯 |
汇 |
Sự quy tụ, hội tụ về một mối. |
Wealth |
|
| #257 |
Ngưng |
凝 |
凝 |
Sự kết tinh, tập trung cao độ. |
Success |
|
| #258 |
Kết |
結 |
结 |
Sự liên kết, kết quả cuối cùng. |
Success |
|
| #259 |
Cấu |
構 |
构 |
Cấu tạo, thiết kế hệ thống. |
Success |
|
| #260 |
Trúc |
築 |
筑 |
Xây dựng nên sự nghiệp lớn. |
Success |
|
| #261 |
Kiến |
建 |
建 |
Sáng lập, thiết lập trật tự. |
Success |
|
| #262 |
Thiết |
設 |
设 |
Sắp đặt, bài trí, thiết kế. |
Success |
|
| #263 |
Kế |
計 |
计 |
Tính toán, mưu kế thâm sâu. |
Success |
|
| #264 |
Toán |
算 |
算 |
Tính toán ngân sách, dự liệu. |
Success |
|
| #265 |
Tinh |
精 |
精 |
Sự tinh túy, tỉ mỉ, sắc sảo. |
Success |
|
| #266 |
Chuẩn |
準 |
准 |
Đúng đắn, chuẩn mực, chính xác. |
Success |
|
| #267 |
Xác |
確 |
确 |
Chắc chắn, xác thực. |
Success |
|
| #268 |
Thẩm |
審 |
审 |
Xem xét kỹ lưỡng, thẩm tra. |
Success |
|
| #269 |
Độ |
度 |
度 |
Mức độ, tầm vóc, thước đo. |
Success |
|
| #270 |
Lượng |
量 |
量 |
Khối lượng, dung lượng, sự bao dung. |
Wealth |
|
| #271 |
Hành |
衡 |
衡 |
Sự cân bằng, xem xét nặng nhẹ. |
Success |
|
| #274 |
Nguy |
危 |
危 |
Sự nguy hiểm (để cảnh giác). |
Success |
|
| #275 |
Cơ |
機 |
机 |
Thời cơ, cơ hội nảy sinh. |
Success |
|
| #276 |
Ngộ |
遇 |
遇 |
Gặp gỡ, cơ duyên. |
Success |
|
| #277 |
Duyên |
緣 |
缘 |
Mối liên hệ, nhân duyên. |
Happiness |
|
| #278 |
Hợp |
合 |
合 |
Sự phù hợp, hợp tác. |
Success |
|
| #279 |
Đồng |
同 |
同 |
Cùng nhau, chung sức. |
Success |
|
| #280 |
Cộng |
共 |
共 |
Sự chung tay, cộng hưởng. |
Success |
|
| #282 |
Hưởng |
享 |
享 |
Thụ hưởng thành quả. |
Happiness |
|
| #284 |
Đạo |
道 |
道 |
Con đường, chân lý, quy luật. |
Success |
|
| #286 |
Pháp |
法 |
法 |
Phép tắc, phương pháp, luật lệ. |
Success |
|
| #287 |
Thuật |
術 |
术 |
Kỹ thuật, tiểu thuật, nghệ thuật. |
Success |
|
| #290 |
Thần |
神 |
神 |
Thần thái, sự kỳ diệu. |
Success |
|
| #291 |
Diệu |
妙 |
妙 |
Sự kỳ diệu, khéo léo tuyệt vời. |
Success |
|
| #292 |
Kỳ |
奇 |
奇 |
Sự lạ lùng, hiếm có, kỳ tích. |
Success |
|
| #293 |
Dị |
異 |
异 |
Sự khác biệt, đặc biệt. |
Success |
|
| #294 |
Đặc |
特 |
特 |
Sự ưu tiên, điểm riêng biệt. |
Success |
|
| #295 |
Hữu |
有 |
有 |
Có được, sở hữu. |
Wealth |
|
| #296 |
Hiệu |
效 |
效 |
Hiệu quả, kết quả thực tế. |
Success |
|
| #300 |
Tựu |
就 |
就 |
Sự đạt được, thành tích to lớn. |
Success |
|