#158
Success
拓
Hán Việt
Thác
Giản thể
拓
Giải nghĩa tiếng Việt
Mở mang, khai phá vùng đất mới.
English (Word / Definition)
Expand / Develop
To open up new territories or markets.
Ghi chú / Từ ghép
Khai thác, khuếch thác