#160
Success
宏
Hán Việt
Hoành
Giản thể
宏
Giải nghĩa tiếng Việt
To lớn, bao la, hùng vĩ.
English (Word / Definition)
Grand / Great
Spacious, magnificent, and large-scale.
Ghi chú / Từ ghép
Hoành tráng, hoành đồ