🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#160
Success
Hán Việt Hoành
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt To lớn, bao la, hùng vĩ.
English (Word / Definition) Grand / Great Spacious, magnificent, and large-scale.
Ghi chú / Từ ghép

Hoành tráng, hoành đồ