#210
Success
荒
Hán Việt
Hoang
Giản thể
荒
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự bao la, nơi khởi đầu cho khai phá.
English (Word / Definition)
Wilderness / Vast
Untouched areas waiting for development.
Ghi chú / Từ ghép
Khai hoang