#23
Happiness
樂
Hán Việt
Lạc
Giản thể
乐
Giải nghĩa tiếng Việt
Vui vẻ, hưởng lạc.
English (Word / Definition)
Joy / Music
Happiness, pleasure, or enjoyment.
Ghi chú / Từ ghép
An lạc, vui vẻ