#83
Happiness
寧
Hán Việt
Ninh
Giản thể
宁
Giải nghĩa tiếng Việt
Yên lặng, ổn định.
English (Word / Definition)
Tranquil / Peaceful
Calmness and order.
Ghi chú / Từ ghép
An ninh, khang ninh